Bảng xếp hạng Giải vô địch quốc gia Ukraine

    
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
1 Shakhtar Donetsk FC 22 18 3 1 52 9 43 57
2 FC Dynamo Kiev 22 16 2 4 40 11 29 50
3 FC OLEKSANDRIYA 22 12 5 5 31 19 12 41
4 FC ZORYA LUGANSK 22 8 8 6 28 20 8 32
5 FC Lviv 22 7 9 6 19 20 -1 30
6 FC MARIUPOL 22 8 6 8 24 33 -9 30
7 FC Vorskla Poltava 22 9 2 11 18 28 -10 29
8 SFC DESNA CHERNIHIV 22 8 4 10 23 24 -1 28
9 FC KARPATY LVIV 22 5 6 11 26 37 -11 21
10 FC OLIMPIK DONETSK 22 4 8 10 25 33 -8 20
11 FC CHERNOMORETS ODESSA 22 4 4 14 12 34 -22 16
12 FC ARSENAL KIEV 22 3 3 16 12 42 -30 12
1 Shakhtar Donetsk FC 24 20 3 1 56 9 47 63
2 FC Dynamo Kiev 24 18 2 4 44 13 31 56
3 FC OLEKSANDRIYA 24 13 5 6 33 21 12 44
4 FC MARIUPOL 24 9 6 9 27 36 -9 33
5 FC ZORYA LUGANSK 24 8 8 8 30 26 4 32
6 FC Lviv 24 7 9 8 22 25 -3 30
1 SFC DESNA CHERNIHIV 24 10 4 10 27 25 2 34
2 FC Vorskla Poltava 24 9 2 13 18 33 -15 29
3 FC KARPATY LVIV 24 6 6 12 31 39 -8 24
4 FC OLIMPIK DONETSK 24 4 9 11 26 36 -10 21
5 FC ARSENAL KIEV 24 5 3 16 16 43 -27 18
6 FC CHERNOMORETS ODESSA 24 4 5 15 14 38 -24 17
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
1 Shakhtar Donetsk FC 11 8 3 0 25 5 20 27
2 FC Dynamo Kiev 11 9 0 2 23 3 20 27
3 FC OLEKSANDRIYA 11 6 3 2 15 11 4 21
4 FC MARIUPOL 11 5 3 3 12 15 -3 18
5 FC ZORYA LUGANSK 11 4 5 2 12 7 5 17
6 FC Vorskla Poltava 11 5 1 5 9 14 -5 16
7 SFC DESNA CHERNIHIV 11 3 1 7 8 14 -6 10
8 FC CHERNOMORETS ODESSA 11 3 1 7 6 18 -12 10
9 FC OLIMPIK DONETSK 11 2 3 6 12 19 -7 9
10 FC Lviv 11 1 5 5 8 15 -7 8
11 FC KARPATY LVIV 11 1 2 8 6 22 -16 5
12 FC ARSENAL KIEV 11 0 3 8 6 25 -19 3
1 Shakhtar Donetsk FC 12 9 3 0 28 5 23 30
2 FC Dynamo Kiev 11 9 0 2 23 3 20 27
3 FC OLEKSANDRIYA 12 6 3 3 15 12 3 21
4 FC MARIUPOL 12 5 3 4 12 16 -4 18
5 FC ZORYA LUGANSK 12 4 5 3 14 10 4 17
6 FC Lviv 13 1 5 7 11 20 -9 8
1 FC Vorskla Poltava 11 5 1 5 9 14 -5 16
2 SFC DESNA CHERNIHIV 12 4 1 7 10 15 -5 13
3 FC CHERNOMORETS ODESSA 13 3 2 8 8 22 -14 11
4 FC OLIMPIK DONETSK 12 2 3 7 12 21 -9 9
5 FC KARPATY LVIV 12 2 2 8 10 22 -12 8
6 FC ARSENAL KIEV 12 1 3 8 7 25 -18 6
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
1 Shakhtar Donetsk FC 11 10 0 1 27 4 23 30
2 FC Dynamo Kiev 11 7 2 2 17 8 9 23
3 FC Lviv 11 6 4 1 11 5 6 22
4 FC OLEKSANDRIYA 11 6 2 3 16 8 8 20
5 SFC DESNA CHERNIHIV 11 5 3 3 15 10 5 18
6 FC KARPATY LVIV 11 4 4 3 20 15 5 16
7 FC ZORYA LUGANSK 11 4 3 4 16 13 3 15
8 FC Vorskla Poltava 11 4 1 6 9 14 -5 13
9 FC MARIUPOL 11 3 3 5 12 18 -6 12
10 FC OLIMPIK DONETSK 11 2 5 4 13 14 -1 11
11 FC ARSENAL KIEV 11 3 0 8 6 17 -11 9
12 FC CHERNOMORETS ODESSA 11 1 3 7 6 16 -10 6
1 Shakhtar Donetsk FC 12 11 0 1 28 4 24 33
2 FC Dynamo Kiev 13 9 2 2 21 10 11 29
3 FC OLEKSANDRIYA 12 7 2 3 18 9 9 23
4 FC Lviv 11 6 4 1 11 5 6 22
5 FC ZORYA LUGANSK 12 4 3 5 16 16 0 15
6 FC MARIUPOL 12 4 3 5 15 20 -5 15
1 SFC DESNA CHERNIHIV 12 6 3 3 17 10 7 21
2 FC KARPATY LVIV 12 4 4 4 21 17 4 16
3 FC Vorskla Poltava 13 4 1 8 9 19 -10 13
4 FC OLIMPIK DONETSK 12 2 6 4 14 15 -1 12
5 FC ARSENAL KIEV 12 4 0 8 9 18 -9 12
6 FC CHERNOMORETS ODESSA 11 1 3 7 6 16 -10 6