Bảng xếp hạng Giải vô địch quốc gia Úc

928x90
928x90
    
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
1 Perth Glory 22 15 6 1 47 20 27 51
2 Sydney FC 22 13 3 6 36 24 12 42
3 Melbourne Victory FC 22 12 5 5 44 28 16 41
4 Wellington Phoenix 22 9 7 6 37 30 7 34
5 Melbourne City FC 22 9 6 7 28 25 3 33
6 Adelaide United 22 8 7 7 27 28 -1 31
7 Newcastle United Jets 22 7 5 10 28 28 0 26
8 WESTERN SYDNEY WANDERERS FC 22 5 5 12 35 46 -11 20
9 Brisbane Roar 22 3 6 13 30 52 -22 15
10 Central Coast Mariners 22 2 4 16 27 58 -31 10
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
1 Perth Glory 11 8 2 1 24 10 14 26
2 Sydney FC 11 7 1 3 19 12 7 22
3 Melbourne Victory FC 13 6 3 4 25 18 7 21
4 Wellington Phoenix 12 6 2 4 18 15 3 20
5 Melbourne City FC 10 5 4 1 16 11 5 19
6 Adelaide United 12 4 4 4 15 18 -3 16
7 Newcastle United Jets 11 3 4 4 13 13 0 13
8 Brisbane Roar 9 2 3 4 12 21 -9 9
9 WESTERN SYDNEY WANDERERS FC 11 2 2 7 13 22 -9 8
10 Central Coast Mariners 10 1 2 7 14 30 -16 5
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
1 Perth Glory 11 7 4 0 23 10 13 25
2 Melbourne Victory FC 9 6 2 1 19 10 9 20
3 Sydney FC 11 6 2 3 17 12 5 20
4 Adelaide United 10 4 3 3 12 10 2 15
5 Wellington Phoenix 10 3 5 2 19 15 4 14
6 Melbourne City FC 12 4 2 6 12 14 -2 14
7 Newcastle United Jets 11 4 1 6 15 15 0 13
8 WESTERN SYDNEY WANDERERS FC 11 3 3 5 22 24 -2 12
9 Brisbane Roar 13 1 3 9 18 31 -13 6
10 Central Coast Mariners 12 1 2 9 13 28 -15 5
928x90
928x90
928x90
928x90
728x90
130x300
130x300