Bảng xếp hạng Giải vô địch quốc gia Úc

928x90
928x90
    
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
1 Perth Glory 14 10 3 1 31 16 15 33
2 Melbourne Victory FC 15 9 3 3 34 18 16 30
3 Sydney FC 14 9 2 3 27 17 10 29
4 Melbourne City FC 14 7 3 4 17 12 5 24
5 Wellington Phoenix 14 6 5 3 23 20 3 23
6 Adelaide United 14 6 4 4 19 16 3 22
7 Newcastle United Jets 14 3 3 8 14 20 -6 12
8 WESTERN SYDNEY WANDERERS FC 14 2 3 9 18 29 -11 9
9 Brisbane Roar 15 1 5 9 16 32 -16 8
10 Central Coast Mariners 14 1 3 10 15 34 -19 6
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
1 Perth Glory 7 5 1 1 15 10 5 16
2 Sydney FC 7 5 0 2 14 9 5 15
3 Melbourne Victory FC 8 4 2 2 19 11 8 14
4 Melbourne City FC 7 4 2 1 9 5 4 14
5 Wellington Phoenix 7 4 1 2 13 11 2 13
6 Adelaide United 8 2 4 2 8 9 -1 10
7 Newcastle United Jets 6 1 2 3 6 8 -2 5
8 Central Coast Mariners 7 1 2 4 7 14 -7 5
8 Brisbane Roar 6 1 2 3 7 14 -7 5
10 WESTERN SYDNEY WANDERERS FC 8 1 1 6 9 16 -7 4
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
1 Perth Glory 7 5 2 0 16 6 10 17
2 Melbourne Victory FC 7 5 1 1 15 7 8 16
3 Sydney FC 7 4 2 1 13 8 5 14
4 Adelaide United 6 4 0 2 11 7 4 12
5 Wellington Phoenix 7 2 4 1 10 9 1 10
6 Melbourne City FC 7 3 1 3 8 7 1 10
7 Newcastle United Jets 8 2 1 5 8 12 -4 7
8 WESTERN SYDNEY WANDERERS FC 6 1 2 3 9 13 -4 5
9 Brisbane Roar 9 0 3 6 9 18 -9 3
10 Central Coast Mariners 7 0 1 6 8 20 -12 1
928x90
928x90
928x90
928x90
728x90
130x300
130x300