Bảng xếp hạng Giải vô địch quốc gia U19 Bắc/Đông Bắc cho các đội nghiệp dư Đức

    
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
1 VFL Wolfsburg 23 19 1 3 72 27 45 58
2 FC St Pauli 23 17 1 5 46 26 20 52
3 Werder Bremen 23 16 3 4 68 24 44 51
4 RB LEIPZIG U19 23 16 2 5 49 16 33 50
5 Hertha Bsc Berlin 23 13 3 7 51 34 17 42
6 Hannover 96 23 13 0 10 52 31 21 39
7 Hamburger SV 23 12 2 9 51 32 19 38
8 1. FC Magdeburg 23 10 3 10 32 39 -7 33
9 Dynamo Dresden 23 8 6 9 32 42 -10 30
10 1. FC Union Berlin 23 4 8 11 32 44 -12 20
11 Niendorfer TSV 1919 23 4 4 15 24 60 -36 16
12 TSV Havelse 23 3 3 17 15 61 -46 12
13 FC Carl Zeiss Jena 23 3 3 17 18 66 -48 12
14 VFL Osnabrück 23 2 3 18 16 56 -40 9
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
1 VFL Wolfsburg 11 10 1 0 38 10 28 31
2 FC St Pauli 12 10 1 1 29 12 17 31
3 RB LEIPZIG U19 12 8 1 3 30 8 22 25
4 Werder Bremen 11 8 0 3 27 8 19 24
5 Hannover 96 12 8 0 4 32 18 14 24
6 Hertha Bsc Berlin 12 7 0 5 27 20 7 21
7 Hamburger SV 12 6 2 4 29 16 13 20
8 1. FC Magdeburg 11 6 1 4 19 16 3 19
9 Dynamo Dresden 11 4 3 4 15 16 -1 15
10 1. FC Union Berlin 12 2 6 4 20 22 -2 12
11 Niendorfer TSV 1919 11 3 2 6 17 29 -12 11
12 FC Carl Zeiss Jena 11 3 1 7 12 30 -18 10
13 VFL Osnabrück 12 2 1 9 7 20 -13 7
14 TSV Havelse 11 1 2 8 7 24 -17 5
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
1 Werder Bremen 12 8 3 1 41 16 25 27
2 VFL Wolfsburg 12 9 0 3 34 17 17 27
3 RB LEIPZIG U19 11 8 1 2 19 8 11 25
4 Hertha Bsc Berlin 11 6 3 2 24 14 10 21
5 FC St Pauli 11 7 0 4 17 14 3 21
6 Hamburger SV 11 6 0 5 22 16 6 18
7 Hannover 96 11 5 0 6 20 13 7 15
8 Dynamo Dresden 12 4 3 5 17 26 -9 15
9 1. FC Magdeburg 12 4 2 6 13 23 -10 14
10 1. FC Union Berlin 11 2 2 7 12 22 -10 8
11 TSV Havelse 12 2 1 9 8 37 -29 7
12 Niendorfer TSV 1919 12 1 2 9 7 31 -24 5
13 VFL Osnabrück 11 0 2 9 9 36 -27 2
14 FC Carl Zeiss Jena 12 0 2 10 6 36 -30 2