Bảng xếp hạng Giải vô đich quốc gia Scotland

928x90
928x90
    
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
1 Celtic Glasgow 20 13 3 4 46 14 32 42
2 Glasgow Rangers 21 12 6 3 43 16 27 42
3 Kilmarnock FC 21 12 5 4 32 20 12 41
4 Aberdeen FC 21 12 3 6 34 24 10 39
5 Heart of Midlothian 21 11 3 7 26 26 0 36
6 ST JOHNSTONE FC 20 10 4 6 25 24 1 34
7 Livingston Aberdeen 21 8 6 7 26 19 7 30
8 Hibernian 21 7 8 6 30 22 8 29
9 Motherwell FC 21 6 3 12 20 33 -13 21
10 HAMILTON ACADEMICAL FC 21 4 2 15 14 43 -29 14
11 St Mirren 21 3 3 15 15 39 -24 12
12 FC Dundee 21 2 4 15 15 46 -31 10
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
1 Celtic Glasgow 9 9 0 0 26 4 22 27
2 Glasgow Rangers 11 8 2 1 28 6 22 26
3 Livingston Aberdeen 11 7 2 2 19 5 14 23
4 Kilmarnock FC 10 7 1 2 19 8 11 22
5 Aberdeen FC 11 7 1 3 23 13 10 22
6 Heart of Midlothian 10 6 2 2 13 6 7 20
7 Hibernian 11 4 5 2 20 10 10 17
8 ST JOHNSTONE FC 10 3 4 3 13 14 -1 13
9 Motherwell FC 10 2 3 5 9 10 -1 9
10 St Mirren 11 2 1 8 7 16 -9 7
11 HAMILTON ACADEMICAL FC 10 2 1 7 9 19 -10 7
12 FC Dundee 11 1 3 7 8 21 -13 6
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
1 ST JOHNSTONE FC 10 7 0 3 12 10 2 21
2 Kilmarnock FC 11 5 4 2 13 12 1 19
3 Aberdeen FC 10 5 2 3 11 11 0 17
4 Glasgow Rangers 10 4 4 2 15 10 5 16
5 Heart of Midlothian 11 5 1 5 13 20 -7 16
6 Celtic Glasgow 11 4 3 4 20 10 10 15
7 Hibernian 10 3 3 4 10 12 -2 12
8 Motherwell FC 11 4 0 7 11 23 -12 12
9 Livingston Aberdeen 10 1 4 5 7 14 -7 7
10 HAMILTON ACADEMICAL FC 11 2 1 8 5 24 -19 7
11 St Mirren 10 1 2 7 8 23 -15 5
12 FC Dundee 10 1 1 8 7 25 -18 4
928x90
928x90
928x90
928x90
728x90
130x300
130x300