Bảng xếp hạng Giải vô đich quốc gia Scotland

928x90
928x90
    
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
1 Celtic Glasgow 30 22 4 4 67 16 51 70
2 Glasgow Rangers 30 17 9 4 66 22 44 60
3 Aberdeen FC 30 15 7 8 46 34 12 52
4 Kilmarnock FC 30 14 9 7 39 28 11 51
5 Heart of Midlothian 30 14 5 11 35 35 0 47
6 Hibernian 30 12 9 9 45 32 13 45
7 Motherwell FC 30 12 4 14 33 41 -8 40
8 Livingston Aberdeen 30 10 8 12 32 31 1 38
9 ST JOHNSTONE FC 29 11 5 13 29 39 -10 38
10 HAMILTON ACADEMICAL FC 30 7 3 20 20 61 -41 24
11 FC Dundee 30 4 6 20 24 62 -38 18
12 St Mirren 29 4 5 20 21 56 -35 17
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
1 Celtic Glasgow 15 14 1 0 41 5 36 43
2 Glasgow Rangers 15 10 4 1 37 7 30 34
3 Livingston Aberdeen 15 9 2 4 24 11 13 29
4 Kilmarnock FC 14 8 2 4 22 12 10 26
5 Heart of Midlothian 15 7 4 4 18 11 7 25
6 Aberdeen FC 16 7 4 5 28 22 6 25
7 Hibernian 15 6 6 3 26 13 13 24
8 Motherwell FC 14 6 3 5 18 11 7 21
9 ST JOHNSTONE FC 14 4 4 6 15 20 -5 16
10 HAMILTON ACADEMICAL FC 15 4 2 9 13 29 -16 14
11 St Mirren 15 3 1 11 10 22 -12 10
12 FC Dundee 16 1 4 11 12 30 -18 7
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
1 Celtic Glasgow 15 8 3 4 26 11 15 27
2 Aberdeen FC 14 8 3 3 18 12 6 27
3 Glasgow Rangers 15 7 5 3 29 15 14 26
4 Kilmarnock FC 16 6 7 3 17 16 1 25
5 ST JOHNSTONE FC 15 7 1 7 14 19 -5 22
6 Heart of Midlothian 15 7 1 7 17 24 -7 22
7 Hibernian 15 6 3 6 19 19 0 21
8 Motherwell FC 16 6 1 9 15 30 -15 19
9 FC Dundee 14 3 2 9 12 32 -20 11
10 HAMILTON ACADEMICAL FC 15 3 1 11 7 32 -25 10
11 Livingston Aberdeen 15 1 6 8 8 20 -12 9
12 St Mirren 14 1 4 9 11 34 -23 7
928x90
928x90
928x90
928x90
728x90
130x300
130x300