Bảng xếp hạng Giải vô địch quốc gia Hy Lạp

    
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
1 PAOK Thessaloniki 10 9 1 0 17 4 13 26
2 Atromitos Athinon 10 7 3 0 16 6 10 24
3 Olympiakos 10 6 2 2 13 5 8 20
4 AO XANTHI FC 10 5 3 2 10 5 5 18
5 AEK Athens 10 6 2 2 17 5 12 17
6 Panathinaikos 10 6 3 1 15 7 8 15
7 Aris Thessaloniki 10 5 0 5 12 10 2 15
8 Panionios Athens 10 4 2 4 11 11 0 14
9 Panetolikos 10 3 3 4 12 14 -2 12
10 Lamia 1964 10 2 5 3 9 13 -4 11
11 AE LARISSA FC 10 3 2 5 7 11 -4 11
12 APO LEVADEIAKOS FC 10 2 1 7 8 17 -9 7
13 Pas Giannina 10 2 1 7 5 17 -12 7
14 Ofi Crete 10 1 4 5 7 16 -9 7
15 Asteras Tripolis 10 1 3 6 7 12 -5 6
16 Apollon Smirnis 10 0 1 9 2 15 -13 1
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
1 PAOK Thessaloniki 5 5 0 0 9 1 8 15
2 Atromitos Athinon 6 4 2 0 8 3 5 14
3 Olympiakos 6 4 1 1 10 3 7 13
4 Panathinaikos 5 4 1 0 9 2 7 13
5 AEK Athens 5 3 1 1 11 3 8 10
6 AO XANTHI FC 6 3 1 2 7 4 3 10
7 Aris Thessaloniki 5 3 0 2 7 3 4 9
8 Panionios Athens 6 2 2 2 8 6 2 8
9 Panetolikos 5 2 2 1 8 7 1 8
10 APO LEVADEIAKOS FC 5 2 1 2 5 6 -1 7
11 AE LARISSA FC 5 2 1 2 5 5 0 7
12 Lamia 1964 5 1 3 1 4 6 -2 6
13 Asteras Tripolis 4 1 1 2 3 3 0 4
14 Pas Giannina 3 1 1 1 1 2 -1 4
15 Ofi Crete 4 1 1 2 2 6 -4 4
16 Apollon Smirnis 5 0 0 5 2 9 -7 0
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
1 PAOK Thessaloniki 5 4 1 0 8 3 5 13
2 Atromitos Athinon 4 3 1 0 8 3 5 10
3 AEK Athens 5 3 1 1 6 2 4 10
4 Panathinaikos 5 2 2 1 6 5 1 8
5 AO XANTHI FC 4 2 2 0 3 1 2 8
6 Olympiakos 4 2 1 1 3 2 1 7
7 Panionios Athens 4 2 0 2 3 5 -2 6
8 Aris Thessaloniki 5 2 0 3 5 7 -2 6
9 Lamia 1964 5 1 2 2 5 7 -2 5
10 AE LARISSA FC 5 1 1 3 2 6 -4 4
11 Panetolikos 5 1 1 3 4 7 -3 4
12 Ofi Crete 6 0 3 3 5 10 -5 3
13 Pas Giannina 7 1 0 6 4 15 -11 3
14 Asteras Tripolis 6 0 2 4 4 9 -5 2
15 Apollon Smirnis 5 0 1 4 0 6 -6 1
16 APO LEVADEIAKOS FC 5 0 0 5 3 11 -8 0

Bảng xếp hạng bóng đá khác

Giải quốc tế
728x90
130x300
130x300