Bảng xếp hạng Giải vô địch quốc gia Hy Lạp

928x90
928x90
    
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
1 PAOK Thessaloniki 16 15 1 0 30 6 24 44
2 Olympiakos 16 11 3 2 25 9 16 36
3 Atromitos Athinon 15 8 5 2 24 14 10 29
4 AEK Athens 15 9 3 3 26 7 19 27
5 Panathinaikos 15 8 5 2 25 14 11 23
6 Panetolikos 15 6 4 5 21 21 0 22
7 Aris Thessaloniki 15 7 1 7 19 18 1 22
8 AO Xanthi FC 15 5 5 5 13 13 0 20
9 Panionios Athens 16 5 4 7 17 23 -6 19
10 Asteras Tripolis 15 5 3 7 14 16 -2 18
11 AE Larissa FC 15 5 3 7 15 17 -2 18
12 Pas Giannina 16 4 2 10 12 26 -14 14
13 Ofi Crete 15 2 6 7 14 23 -9 12
14 Lamia 1964 15 2 5 8 9 21 -12 11
15 Apo Levadeiakos FC 16 2 3 11 10 26 -16 9
16 Apollon Smirnis 16 1 3 12 6 26 -20 6
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
1 PAOK Thessaloniki 8 8 0 0 16 2 14 24
2 Panathinaikos 8 6 2 0 17 5 12 20
3 Olympiakos 8 6 1 1 15 4 11 19
4 Atromitos Athinon 9 5 3 1 15 9 6 18
5 AEK Athens 7 5 1 1 15 3 12 16
6 AE Larissa FC 8 4 2 2 12 7 5 14
7 Panetolikos 7 4 2 1 12 9 3 14
8 Aris Thessaloniki 8 4 1 3 10 6 4 13
9 Asteras Tripolis 8 4 1 3 8 7 1 13
10 Panionios Athens 8 3 3 2 10 7 3 12
11 AO Xanthi FC 7 3 2 2 8 5 3 11
12 Pas Giannina 8 3 2 3 8 10 -2 11
13 Ofi Crete 7 2 2 3 7 10 -3 8
14 Apo Levadeiakos FC 8 2 1 5 6 12 -6 7
15 Lamia 1964 6 1 3 2 4 7 -3 6
16 Apollon Smirnis 8 1 2 5 4 10 -6 5
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
1 PAOK Thessaloniki 8 7 1 0 14 4 10 22
2 Olympiakos 8 5 2 1 10 5 5 17
3 AEK Athens 8 4 2 2 11 4 7 14
4 Atromitos Athinon 6 3 2 1 9 5 4 11
5 Panathinaikos 7 2 3 2 8 9 -1 9
6 AO Xanthi FC 8 2 3 3 5 8 -3 9
7 Aris Thessaloniki 7 3 0 4 9 12 -3 9
8 Panetolikos 8 2 2 4 9 12 -3 8
9 Panionios Athens 8 2 1 5 7 16 -9 7
10 Asteras Tripolis 7 1 2 4 6 9 -3 5
11 Lamia 1964 9 1 2 6 5 14 -9 5
12 Ofi Crete 8 0 4 4 7 13 -6 4
13 AE Larissa FC 7 1 1 5 3 10 -7 4
14 Pas Giannina 8 1 0 7 4 16 -12 3
15 Apo Levadeiakos FC 8 0 2 6 4 14 -10 2
16 Apollon Smirnis 8 0 1 7 2 16 -14 1
928x90
928x90
928x90
928x90
728x90
130x300
130x300