Bảng xếp hạng Giải vô địch quốc gia

    
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
1 NK Olimpija Ljubljana 9 5 3 1 18 9 9 18
2 NK Aluminij Kidricevo 9 5 3 1 11 5 6 18
3 NK Celje 9 4 4 1 22 11 11 16
4 NS Mura 9 4 4 1 14 10 4 16
5 NK Maribor 9 4 3 2 15 9 6 15
6 NK Bravo 9 3 2 4 11 14 -3 11
7 NK TABOR SEZANA 9 3 1 5 10 13 -3 10
8 NK Domzale 9 1 4 4 12 17 -5 7
9 NK Triglav Kranj 9 2 0 7 11 24 -13 6
10 NK Rudar Velenje 9 0 4 5 9 21 -12 4
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
1 NK Maribor 5 3 1 1 11 5 6 10
2 NS Mura 4 3 1 0 8 4 4 10
3 NK Aluminij Kidricevo 4 3 1 0 6 2 4 10
4 NK Celje 5 2 3 0 9 5 4 9
5 NK TABOR SEZANA 5 3 0 2 6 5 1 9
6 NK Olimpija Ljubljana 4 2 2 0 11 7 4 8
7 NK Bravo 5 2 1 2 2 3 -1 7
8 NK Domzale 5 0 3 2 6 9 -3 3
9 NK Triglav Kranj 4 1 0 3 6 14 -8 3
10 NK Rudar Velenje 4 0 2 2 4 10 -6 2
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
1 NK Olimpija Ljubljana 5 3 1 1 7 2 5 10
2 NK Aluminij Kidricevo 5 2 2 1 5 3 2 8
3 NK Celje 4 2 1 1 13 6 7 7
4 NS Mura 5 1 3 1 6 6 0 6
5 NK Maribor 4 1 2 1 4 4 0 5
6 NK Bravo 4 1 1 2 9 11 -2 4
7 NK Domzale 4 1 1 2 6 8 -2 4
8 NK Triglav Kranj 5 1 0 4 5 10 -5 3
9 NK Rudar Velenje 5 0 2 3 5 11 -6 2
10 NK TABOR SEZANA 4 0 1 3 4 8 -4 1