Bảng xếp hạng Giải vô địch quốc gia

    
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
1 NK Maribor 36 23 9 4 82 34 48 78
2 NK OLIMPIJA LJUBLJANA 36 20 9 7 73 47 26 69
3 NK Domzale 36 18 9 9 76 47 29 63
4 NS MURA 36 13 13 10 53 37 16 52
5 NK Celje 36 12 13 11 45 51 -6 49
6 NK ALUMINIJ KIDRICEVO 36 14 6 16 50 53 -3 48
7 NK Rudar Velenje 36 12 7 17 50 73 -23 43
8 NK TRIGLAV KRANJ 36 10 7 19 51 83 -32 37
9 ND Gorica 36 7 10 19 44 63 -19 31
10 NK KRSKO 36 5 9 22 29 65 -36 24
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
1 NK Domzale 18 10 4 4 41 23 18 34
2 NK Maribor 18 9 7 2 35 18 17 34
3 NK OLIMPIJA LJUBLJANA 18 9 7 2 40 27 13 34
4 NK ALUMINIJ KIDRICEVO 18 10 3 5 31 19 12 33
5 NS MURA 18 8 7 3 33 16 17 31
6 NK Celje 18 7 4 7 23 28 -5 25
7 NK Rudar Velenje 18 7 3 8 25 31 -6 24
8 ND Gorica 18 5 5 8 21 24 -3 20
9 NK TRIGLAV KRANJ 18 6 1 11 27 44 -17 19
10 NK KRSKO 18 3 5 10 15 32 -17 14
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
1 NK Maribor 18 14 2 2 47 16 31 44
2 NK OLIMPIJA LJUBLJANA 18 11 2 5 33 20 13 35
3 NK Domzale 18 8 5 5 35 24 11 29
4 NK Celje 18 5 9 4 22 23 -1 24
5 NS MURA 18 5 6 7 20 21 -1 21
6 NK Rudar Velenje 18 5 4 9 25 42 -17 19
7 NK TRIGLAV KRANJ 18 4 6 8 24 39 -15 18
8 NK ALUMINIJ KIDRICEVO 18 4 3 11 19 34 -15 15
9 ND Gorica 18 2 5 11 23 39 -16 11
10 NK KRSKO 18 2 4 12 14 33 -19 10