Bảng xếp hạng Giải vô địch quốc gia

928x90
928x90
    
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
1 NK Maribor 23 16 5 2 59 18 41 53
2 NK OLIMPIJA LJUBLJANA 23 12 7 4 48 31 17 43
3 NK Domzale 23 9 7 7 45 32 13 34
4 NK ALUMINIJ KIDRICEVO 23 10 3 10 39 35 4 33
5 NK Celje 23 8 9 6 31 34 -3 33
6 NS MURA 23 7 8 8 32 27 5 29
7 ND Gorica 23 6 7 10 29 38 -9 25
8 NK TRIGLAV KRANJ 23 7 4 12 31 49 -18 25
9 NK Rudar Velenje 23 7 3 13 24 51 -27 24
10 NK KRSKO 23 3 7 13 16 39 -23 16
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
1 NK Domzale 12 7 2 3 28 15 13 23
2 NK ALUMINIJ KIDRICEVO 12 7 2 3 24 12 12 23
3 NK Maribor 11 6 4 1 24 9 15 22
4 NS MURA 12 6 3 3 21 10 11 21
5 NK Rudar Velenje 12 6 1 5 16 20 -4 19
6 NK OLIMPIJA LJUBLJANA 11 4 6 1 23 15 8 18
7 NK Celje 11 5 3 3 18 18 0 18
8 ND Gorica 12 4 4 4 14 16 -2 16
9 NK TRIGLAV KRANJ 11 4 0 7 19 28 -9 12
10 NK KRSKO 11 2 5 4 8 16 -8 11
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
1 NK Maribor 12 10 1 1 35 9 26 31
2 NK OLIMPIJA LJUBLJANA 12 8 1 3 25 16 9 25
3 NK Celje 12 3 6 3 13 16 -3 15
4 NK TRIGLAV KRANJ 12 3 4 5 12 21 -9 13
5 NK Domzale 11 2 5 4 17 17 0 11
6 NK ALUMINIJ KIDRICEVO 11 3 1 7 15 23 -8 10
7 ND Gorica 11 2 3 6 15 22 -7 9
8 NS MURA 11 1 5 5 11 17 -6 8
9 NK KRSKO 12 1 2 9 8 23 -15 5
10 NK Rudar Velenje 11 1 2 8 8 31 -23 5
928x90
928x90
928x90
928x90
728x90
130x300
130x300