Bảng xếp hạng Giải vô địch quốc gia

928x90
928x90
    
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
1 NK Maribor 19 14 3 2 55 16 39 45
2 NK OLIMPIJA LJUBLJANA 19 10 6 3 41 28 13 36
3 NK ALUMINIJ KIDRICEVO 19 9 3 7 35 28 7 30
4 NK Domzale 19 7 6 6 35 28 7 27
5 NK Celje 19 6 8 5 22 28 -6 26
6 NS MURA 19 6 6 7 26 25 1 24
7 ND Gorica 19 5 7 7 22 29 -7 22
8 NK Rudar Velenje 19 5 3 11 20 41 -21 18
9 NK TRIGLAV KRANJ 19 4 4 11 24 43 -19 16
10 NK KRSKO 19 3 6 10 14 28 -14 15
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
1 NK ALUMINIJ KIDRICEVO 10 6 2 2 20 11 9 20
2 NK Maribor 9 5 3 1 21 7 14 18
3 NK Domzale 10 5 2 3 19 13 6 17
4 NS MURA 10 5 2 3 16 10 6 17
5 NK OLIMPIJA LJUBLJANA 9 3 5 1 21 15 6 14
6 ND Gorica 10 3 4 3 11 13 -2 13
7 NK Rudar Velenje 10 4 1 5 14 20 -6 13
8 NK Celje 9 3 3 3 10 15 -5 12
9 NK KRSKO 9 2 4 3 6 11 -5 10
10 NK TRIGLAV KRANJ 9 2 0 7 14 27 -13 6
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
1 NK Maribor 10 9 0 1 34 9 25 27
2 NK OLIMPIJA LJUBLJANA 10 7 1 2 20 13 7 22
3 NK Celje 10 3 5 2 12 13 -1 14
4 NK Domzale 9 2 4 3 16 15 1 10
5 NK ALUMINIJ KIDRICEVO 9 3 1 5 15 17 -2 10
6 NK TRIGLAV KRANJ 10 2 4 4 10 16 -6 10
7 ND Gorica 9 2 3 4 11 16 -5 9
8 NS MURA 9 1 4 4 10 15 -5 7
9 NK KRSKO 10 1 2 7 8 17 -9 5
10 NK Rudar Velenje 9 1 2 6 6 21 -15 5
928x90
928x90
928x90
928x90
728x90
130x300
130x300