Bảng xếp hạng AFC Champions League

    
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
BẢNG A
1 AL AHLI KSA 6 4 2 0 9 4 5 14
2 AL JAZIRA ABU DHABI 6 2 2 2 9 9 0 8
3 Al-Gharrafa 6 2 2 2 12 9 3 8
4 TRACTOR SAZI TABRIZ FC 6 0 2 4 2 10 -8 2
BẢNG B
1 AL DUHAIL SC 6 6 0 0 13 6 7 18
2 ZOB AHAN ISFAHAN FC 6 2 1 3 6 8 -2 7
3 PFK Lokomotiv Tashkent 6 2 1 3 13 9 4 7
4 AL Wahda FC (Uae) 6 1 0 5 6 15 -9 3
BẢNG C
1 Persepolis FC 6 4 1 1 8 3 5 13
2 Al-Sadd 6 4 0 2 11 5 6 12
3 Nasaf Qarshi 6 3 1 2 4 8 -4 10
4 AL-WASL FC 6 0 0 6 3 10 -7 0
BẢNG D
1 ESTEGHLAL FC 6 3 3 0 9 5 4 12
2 AL Ain FC 6 2 4 0 10 6 4 10
3 Al-Rayyan 6 1 3 2 7 11 -4 6
4 Al-Hilal 6 0 2 4 3 7 -4 2
BẢNG E
1 Jeonbuk Hyundai Motors 6 5 0 1 22 9 13 15
2 THIÊN TÂN QUANJIAN 6 4 1 1 15 11 4 13
3 KASHIWA REYSOL 6 1 1 4 6 10 -4 4
4 Kitchee SC 6 1 0 5 1 14 -13 3
BẢNG F
1 Shanghai Sipg 6 3 2 1 10 6 4 11
2 Ulsan Hyundai Horang-I 6 2 3 1 15 11 4 9
3 Melbourne Victory FC 6 2 2 2 11 16 -5 8
4 Kawasaki Frontale 6 0 3 3 6 9 -3 3
BẢNG G
1 Guangzhou Evergrande 6 3 3 0 12 6 6 12
2 BURIRAM UNITED FC 6 2 3 1 7 6 1 9
3 Cerezo Osaka 6 2 2 2 6 8 -2 8
4 Jeju Utd 6 1 0 5 6 11 -5 3
BẢNG H
1 Suwon Samsung Bluewings 6 3 1 2 8 7 1 10
2 Kashima Antlers 6 2 3 1 8 6 2 9
3 Sydney FC 6 1 3 2 7 8 -1 6
4 Shanghai Shenhua 6 0 5 1 6 8 -2 5
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
BẢNG A
1 AL AHLI KSA 3 2 1 0 5 2 3 7
2 AL JAZIRA ABU DHABI 3 1 1 1 4 4 0 4
3 Al-Gharrafa 3 1 1 1 6 4 2 4
4 TRACTOR SAZI TABRIZ FC 3 0 1 2 2 5 -3 1
BẢNG B
1 AL DUHAIL SC 3 3 0 0 7 3 4 9
2 ZOB AHAN ISFAHAN FC 3 2 0 1 4 1 3 6
3 PFK Lokomotiv Tashkent 3 1 1 1 7 3 4 4
4 AL Wahda FC (Uae) 3 1 0 2 6 7 -1 3
BẢNG C
1 Al-Sadd 3 3 0 0 9 2 7 9
2 Persepolis FC 3 3 0 0 6 0 6 9
3 Nasaf Qarshi 3 2 1 0 2 0 2 7
4 AL-WASL FC 3 0 0 3 2 5 -3 0
BẢNG D
1 ESTEGHLAL FC 3 2 1 0 4 1 3 7
2 AL Ain FC 3 1 2 0 5 4 1 5
3 Al-Rayyan 3 1 1 1 5 7 -2 4
4 Al-Hilal 3 0 2 1 1 2 -1 2
BẢNG E
1 Jeonbuk Hyundai Motors 3 3 0 0 12 5 7 9
2 THIÊN TÂN QUANJIAN 3 3 0 0 10 4 6 9
3 KASHIWA REYSOL 3 1 1 1 2 3 -1 4
4 Kitchee SC 3 1 0 2 1 7 -6 3
BẢNG F
1 Melbourne Victory FC 3 2 1 0 6 4 2 7
2 Ulsan Hyundai Horang-I 3 2 0 1 8 4 4 6
3 Shanghai Sipg 3 1 2 0 7 4 3 5
4 Kawasaki Frontale 3 0 2 1 4 5 -1 2
BẢNG G
1 Guangzhou Evergrande 3 2 1 0 9 5 4 7
2 Cerezo Osaka 3 1 2 0 4 3 1 5
3 BURIRAM UNITED FC 3 1 1 1 3 3 0 4
4 Jeju Utd 3 0 0 3 0 4 -4 0
BẢNG H
1 Shanghai Shenhua 3 0 2 1 4 6 -2 2
2 Kashima Antlers 3 0 2 1 2 3 -1 2
3 Sydney FC 3 0 1 2 0 4 -4 1
4 Suwon Samsung Bluewings 3 0 1 2 3 7 -4 1
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
BẢNG A
1 AL AHLI KSA 3 2 1 0 4 2 2 7
2 AL JAZIRA ABU DHABI 3 1 1 1 5 5 0 4
3 Al-Gharrafa 3 1 1 1 6 5 1 4
4 TRACTOR SAZI TABRIZ FC 3 0 1 2 0 5 -5 1
BẢNG B
1 AL DUHAIL SC 3 3 0 0 6 3 3 9
2 PFK Lokomotiv Tashkent 3 1 0 2 6 6 0 3
3 ZOB AHAN ISFAHAN FC 3 0 1 2 2 7 -5 1
4 AL Wahda FC (Uae) 3 0 0 3 0 8 -8 0
BẢNG C
1 Persepolis FC 3 1 1 1 2 3 -1 4
2 Al-Sadd 3 1 0 2 2 3 -1 3
3 Nasaf Qarshi 3 1 0 2 2 8 -6 3
4 AL-WASL FC 3 0 0 3 1 5 -4 0
BẢNG D
1 ESTEGHLAL FC 3 1 2 0 5 4 1 5
2 AL Ain FC 3 1 2 0 5 2 3 5
3 Al-Rayyan 3 0 2 1 2 4 -2 2
4 Al-Hilal 3 0 0 3 2 5 -3 0
BẢNG E
1 Jeonbuk Hyundai Motors 3 2 0 1 10 4 6 6
2 THIÊN TÂN QUANJIAN 3 1 1 1 5 7 -2 4
3 KASHIWA REYSOL 3 0 0 3 4 7 -3 0
4 Kitchee SC 3 0 0 3 0 7 -7 0
BẢNG F
1 Shanghai Sipg 3 2 0 1 3 2 1 6
2 Ulsan Hyundai Horang-I 3 0 3 0 7 7 0 3
3 Melbourne Victory FC 3 0 1 2 5 12 -7 1
4 Kawasaki Frontale 3 0 1 2 2 4 -2 1
BẢNG G
1 Guangzhou Evergrande 3 1 2 0 3 1 2 5
2 BURIRAM UNITED FC 3 1 2 0 4 3 1 5
3 Cerezo Osaka 3 1 0 2 2 5 -3 3
4 Jeju Utd 3 1 0 2 6 7 -1 3
BẢNG H
1 Suwon Samsung Bluewings 3 3 0 0 5 0 5 9
2 Kashima Antlers 3 2 1 0 6 3 3 7
3 Sydney FC 3 1 2 0 7 4 3 5
4 Shanghai Shenhua 3 0 3 0 2 2 0 3

Bảng xếp hạng bóng đá khác

Giải quốc tế
728x90
130x300
130x300